Trang chủ1229 • TPE
add
Lien Hwa Industrial Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
43,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,90 NT$ - 44,40 NT$
Phạm vi một năm
40,19 NT$ - 51,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
79,29 T TWD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | 20,41% |
Chi phí hoạt động | 380,04 Tr | 13,21% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 2,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,54 | -14,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,89 Tr | 83,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,26 T | 4,35% |
Tổng tài sản | 96,35 T | 4,61% |
Tổng nợ | 17,81 T | -2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,79 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 2,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 T | 202,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -437,98 Tr | -4,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,99 T | -704,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -787,04 Tr | -878,96% |
Dòng tiền tự do | 990,72 Tr | 45,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
648