Trang chủ1231 • TPE
add
Lian Hwa Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,30 NT$ - 90,80 NT$
Phạm vi một năm
80,50 NT$ - 141,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,04 T TWD
Số lượng trung bình
430,14 N
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | -2,35% |
Chi phí hoạt động | 333,31 Tr | -14,87% |
Thu nhập ròng | 469,93 Tr | 14,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,90 | 17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 494,74 Tr | 13,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 7,03% |
Tổng tài sản | 14,97 T | 5,24% |
Tổng nợ | 7,70 T | 0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 298,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 469,93 Tr | 14,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 582,96 Tr | -29,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,48 Tr | -7,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -410,33 Tr | -0,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,81 Tr | -117,23% |
Dòng tiền tự do | 304,84 Tr | -29,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
1.266