Trang chủ1232 • TPE
add
TTET Union Corp
Giá đóng cửa hôm trước
150,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
149,50 NT$ - 150,50 NT$
Phạm vi một năm
141,00 NT$ - 169,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,08 T TWD
Số lượng trung bình
85,17 N
Tỷ số P/E
18,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 321,18 Tr | 4,85% |
Thu nhập ròng | 386,93 Tr | 9,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | 9,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 528,15 Tr | 9,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 T | 20,41% |
Tổng tài sản | 9,98 T | 9,33% |
Tổng nợ | 3,85 T | 17,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 386,93 Tr | 9,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,38 Tr | -43,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,60 Tr | 39,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,08 Tr | -724,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,69 Tr | -79,07% |
Dòng tiền tự do | 61,07 Tr | -72,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
319