Trang chủ123890 • KRX
add
Korea Asset In Trust Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.680,00 ₩ - 2.710,00 ₩
Phạm vi một năm
2.165,00 ₩ - 3.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
331,63 T KRW
Số lượng trung bình
272,88 N
Tỷ số P/E
6,72
Tỷ lệ cổ tức
5,54%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,57 T | -14,83% |
Chi phí hoạt động | 7,59 T | 1.409,71% |
Thu nhập ròng | -5,22 T | -215,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,48 | -235,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,27 T | 693,13% |
Tổng tài sản | 1,74 NT | 0,71% |
Tổng nợ | 654,89 T | -3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,22 T | -215,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,20 T | 54,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -596,44 Tr | 1,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,51 Tr | -100,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,82 T | -9,95% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
128