Trang chủ126560 • KRX
add
Hyundai Futurenet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.430,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.415,00 ₩ - 3.490,00 ₩
Phạm vi một năm
2.800,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
380,20 T KRW
Số lượng trung bình
122,81 N
Tỷ số P/E
32,95
Tỷ lệ cổ tức
4,35%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,52 T | 7,33% |
Chi phí hoạt động | 14,50 T | 0,27% |
Thu nhập ròng | -2,54 T | -41,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,88 | -31,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 T | -1.256,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,39 T | -37,75% |
Tổng tài sản | 882,79 T | -3,40% |
Tổng nợ | 58,49 T | -26,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 824,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,54 T | -41,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,44 T | -384,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 T | 63,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -335,84 Tr | -19,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,13 T | -15,54% |
Dòng tiền tự do | 2,42 T | -75,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
81