Trang chủ1303 • TPE
add
Nan Ya Plastics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,90 NT$ - 91,20 NT$
Phạm vi một năm
26,25 NT$ - 96,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
695,53 T TWD
Số lượng trung bình
93,87 Tr
Tỷ số P/E
153,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,47 T | -5,40% |
Chi phí hoạt động | 4,64 T | -2,76% |
Thu nhập ròng | 4,93 T | 1.551,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,64 | 1.636,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | 463,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,91 T | 33,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,63 T | -22,64% |
Tổng tài sản | 610,60 T | -1,11% |
Tổng nợ | 238,80 T | -6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,93 T | 1.551,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 T | -208,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,36 T | -18,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,14 T | -92,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,09 T | -716,23% |
Dòng tiền tự do | -8,42 T | -253,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
32.271