Trang chủ1304 • TPE
add
USI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,55 NT$ - 15,90 NT$
Phạm vi một năm
9,00 NT$ - 19,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,30 T TWD
Số lượng trung bình
34,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,94 T | -21,23% |
Chi phí hoạt động | 958,06 Tr | -13,61% |
Thu nhập ròng | -808,76 Tr | 4,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,14 | -21,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,75 | 3,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,30 Tr | 282,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,55 T | -22,85% |
Tổng tài sản | 63,26 T | -11,94% |
Tổng nợ | 27,80 T | -4,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -808,76 Tr | 4,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 851,70 Tr | -10,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | 23,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,65 Tr | -73,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,54 Tr | -90,51% |
Dòng tiền tự do | -500,81 Tr | -133,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
5.533