Trang chủ1307 • TPE
add
San Fang Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,05 NT$
Phạm vi một năm
29,40 NT$ - 40,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,75 T TWD
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | -0,14% |
Chi phí hoạt động | 469,15 Tr | 21,39% |
Thu nhập ròng | 333,59 Tr | -12,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,01 | -12,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,64 Tr | -0,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | -6,78% |
Tổng tài sản | 17,41 T | 0,27% |
Tổng nợ | 7,34 T | 3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 333,59 Tr | -12,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 609,14 Tr | -25,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,11 Tr | 76,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -293,50 Tr | -40,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,32 Tr | 245,34% |
Dòng tiền tự do | 224,69 Tr | -18,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.240