Trang chủ130A • TYO
add
Veritas In Silico Inc
Giá đóng cửa hôm trước
500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
494,00 ¥ - 503,00 ¥
Phạm vi một năm
428,00 ¥ - 940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T JPY
Số lượng trung bình
26,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,22 Tr | -14,53% |
Chi phí hoạt động | 134,18 Tr | 11,22% |
Thu nhập ròng | -140,22 Tr | -54,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -555,98 | -80,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -105,02 Tr | -20,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | -16,02% |
Tổng tài sản | 1,88 T | -16,19% |
Tổng nợ | 101,04 Tr | 156,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,22 Tr | -54,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2016
Trang web
Nhân viên
19