Trang chủ1310 • TPE
add
Taiwan Styrene Monomer Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,00 NT$ - 10,50 NT$
Phạm vi một năm
7,43 NT$ - 13,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,31 T TWD
Số lượng trung bình
18,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | -37,25% |
Chi phí hoạt động | 49,60 Tr | -1,25% |
Thu nhập ròng | -228,00 Tr | -28,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,31 | -105,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -117,50 Tr | 14,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 872,94 Tr | 11,70% |
Tổng tài sản | 9,96 T | -0,58% |
Tổng nợ | 2,43 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 527,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -228,00 Tr | -28,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,02 Tr | -147,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,67 Tr | -35,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,64 Tr | -102,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,26 Tr | -112,26% |
Dòng tiền tự do | 52,70 Tr | 150,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.291