Trang chủ131290 • KOSDAQ
add
TSE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
134.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
135.200,00 ₩ - 145.000,00 ₩
Phạm vi một năm
36.150,00 ₩ - 145.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 NT KRW
Số lượng trung bình
90,26 N
Tỷ số P/E
40,65
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,86 T | 20,11% |
Chi phí hoạt động | 18,29 T | 27,33% |
Thu nhập ròng | 19,47 T | -11,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,72 | -26,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,45 T | 32,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,83 T | 13,99% |
Tổng tài sản | 608,03 T | 17,06% |
Tổng nợ | 138,27 T | 20,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 469,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,47 T | -11,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,68 T | 39,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,71 T | -93,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,73 T | 1.518,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,15 T | 238,57% |
Dòng tiền tự do | 5,99 T | 193,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
911