Trang chủ1315 • TPE
add
Tah Hsin Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
64,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
64,90 NT$ - 65,40 NT$
Phạm vi một năm
62,10 NT$ - 68,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 T TWD
Số lượng trung bình
27,50 N
Tỷ số P/E
42,17
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,12 Tr | -14,11% |
Chi phí hoạt động | 84,57 Tr | -2,28% |
Thu nhập ròng | 53,56 Tr | -13,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | 0,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,62 Tr | 13,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,86 T | 11,78% |
Tổng tài sản | 10,81 T | 5,61% |
Tổng nợ | 654,28 Tr | -21,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,56 Tr | -13,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,92 Tr | -308,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,87 Tr | -221,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 Tr | 61,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,18 Tr | -253,59% |
Dòng tiền tự do | -121,77 Tr | 29,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
370