Trang chủ1316 • TPE
add
Sun Yad Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,95 NT$ - 12,45 NT$
Phạm vi một năm
11,95 NT$ - 17,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T TWD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | 200,76% |
Chi phí hoạt động | 478,98 Tr | 91,70% |
Thu nhập ròng | 61,38 Tr | 152,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,88 | 117,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,81 Tr | 175,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | 100,84% |
Tổng tài sản | 24,82 T | 37,63% |
Tổng nợ | 11,35 T | 24,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,38 Tr | 152,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,57 Tr | 96,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 T | -260,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 913,06 Tr | -22,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -747,96 Tr | -398,85% |
Dòng tiền tự do | -74,98 Tr | 75,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
662