Trang chủ1319 • TPE
add
Tong Yang Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
78,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
78,00 NT$ - 79,60 NT$
Phạm vi một năm
77,00 NT$ - 137,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
47,02 T TWD
Số lượng trung bình
2,81 Tr
Tỷ số P/E
12,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,51 T | -5,97% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -3,52% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | -4,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,81 | 1,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,07 | -4,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | -9,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | -43,44% |
Tổng tài sản | 38,59 T | 0,78% |
Tổng nợ | 9,91 T | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 591,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | -4,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 790,36 Tr | -69,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -712,06 Tr | 5,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,83 Tr | 237,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 353,46 Tr | -80,26% |
Dòng tiền tự do | -510,21 Tr | -134,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
4.765