Trang chủ1323 • TPE
add
Yonyu Plastics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,80 NT$ - 21,45 NT$
Phạm vi một năm
18,00 NT$ - 25,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T TWD
Số lượng trung bình
319,06 N
Tỷ số P/E
81,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 488,31 Tr | -6,48% |
Chi phí hoạt động | 67,58 Tr | 3,32% |
Thu nhập ròng | 18,28 Tr | 348,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | 379,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,62 Tr | 7,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | 3,93% |
Tổng tài sản | 4,69 T | -4,40% |
Tổng nợ | 2,13 T | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,28 Tr | 348,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,95 Tr | -49,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,40 Tr | 36,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,02 Tr | -683,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,00 Tr | -6,71% |
Dòng tiền tự do | 14,51 Tr | -60,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.583