Trang chủ1337 • TPE
add
Asia Plastic Recycling Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5,60 NT$ - 5,71 NT$
Phạm vi một năm
4,71 NT$ - 6,99 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T TWD
Số lượng trung bình
1,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,53 Tr | -19,16% |
Chi phí hoạt động | 73,69 Tr | 30,81% |
Thu nhập ròng | -134,61 Tr | -1,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,33 | -25,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,00 Tr | 13,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 T | -20,22% |
Tổng tài sản | 6,33 T | 0,53% |
Tổng nợ | 2,67 T | 23,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,61 Tr | -1,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,76 Tr | -15,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,60 Tr | -1.242,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,38 Tr | -104,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,34 Tr | -125,51% |
Dòng tiền tự do | -58,68 Tr | -138,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
819