Trang chủ1338 • TPE
add
Hiroca Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,95 NT$ - 16,40 NT$
Phạm vi một năm
14,05 NT$ - 26,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T TWD
Số lượng trung bình
274,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | -4,70% |
Chi phí hoạt động | 323,55 Tr | 3,97% |
Thu nhập ròng | -19,02 Tr | 61,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,41 | 59,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,17 Tr | 10,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -138,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 T | -18,63% |
Tổng tài sản | 13,65 T | 27,97% |
Tổng nợ | 7,44 T | 72,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,02 Tr | 61,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,88 Tr | 16.211,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,60 Tr | -31,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,24 Tr | -375,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,82 Tr | 158,42% |
Dòng tiền tự do | -34,42 Tr | 76,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
3.406