Trang chủ1340 • TPE
add
Victory New Materials Ltd Co
Giá đóng cửa hôm trước
6,41 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,32 NT$ - 6,46 NT$
Phạm vi một năm
5,45 NT$ - 9,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
968,00 Tr TWD
Số lượng trung bình
287,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,66 Tr | -89,03% |
Chi phí hoạt động | 26,31 Tr | -58,16% |
Thu nhập ròng | -253,26 Tr | 44,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,62 N | -408,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,48 Tr | 116,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,80 Tr | -18,81% |
Tổng tài sản | 2,94 T | -11,47% |
Tổng nợ | 333,96 Tr | 5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,26 Tr | 44,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,42 Tr | 41,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,39 Tr | -132,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,16 Tr | 566,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,75 Tr | -108,62% |
Dòng tiền tự do | -133,03 Tr | -326,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
931