Trang chủ1341 • TPE
add
Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
Giá đóng cửa hôm trước
59,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,60 NT$ - 60,70 NT$
Phạm vi một năm
55,20 NT$ - 70,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T TWD
Số lượng trung bình
14,05 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 688,46 Tr | -12,95% |
Chi phí hoạt động | 73,64 Tr | 3,51% |
Thu nhập ròng | 73,21 Tr | -17,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,63 | -5,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,61 Tr | -14,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,02 Tr | 21,89% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -11,12% |
Tổng nợ | 948,05 Tr | -11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,21 Tr | -17,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,44 Tr | 1.247,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 Tr | -51,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,08 Tr | 288,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 251,81 Tr | 3.363,24% |
Dòng tiền tự do | 90,85 Tr | 201,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
920