Trang chủ1342 • TPE
add
Cathay Consolidated Inc
Giá đóng cửa hôm trước
91,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
91,70 NT$ - 93,50 NT$
Phạm vi một năm
80,10 NT$ - 106,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,26 T TWD
Số lượng trung bình
386,85 N
Tỷ số P/E
16,66
Tỷ lệ cổ tức
6,44%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 761,32 Tr | 12,21% |
Chi phí hoạt động | 58,92 Tr | -16,91% |
Thu nhập ròng | 126,29 Tr | 11,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,59 | -0,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,74 Tr | 21,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,75 Tr | -44,20% |
Tổng tài sản | 3,58 T | -0,37% |
Tổng nợ | 1,18 T | -0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,29 Tr | 11,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,36 Tr | -4,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,72 Tr | 53,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,03 Tr | -905,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -84,39 Tr | -273,90% |
Dòng tiền tự do | 12,75 Tr | 174,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
452