Trang chủ134790 • KRX
add
Sidiz Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.530,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.530,00 ₩ - 19.560,00 ₩
Phạm vi một năm
18.650,00 ₩ - 40.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,12 T KRW
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,55 T | -7,00% |
Chi phí hoạt động | 14,03 T | -11,48% |
Thu nhập ròng | 690,39 Tr | 144,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | 147,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | 284,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 T | 30,75% |
Tổng tài sản | 97,88 T | -0,74% |
Tổng nợ | 35,17 T | 6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 690,39 Tr | 144,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -929,63 Tr | -341,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,75 T | 180,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -968,54 Tr | 19,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,72 Tr | 95,82% |
Dòng tiền tự do | -3,39 T | -120,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
168