Trang chủ138040 • KRX
add
Meritz Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
116.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
114.500,00 ₩ - 117.600,00 ₩
Phạm vi một năm
99.700,00 ₩ - 149.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,16 NT KRW
Số lượng trung bình
249,18 N
Tỷ số P/E
8,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 NT | -0,68% |
Chi phí hoạt động | 2,93 NT | -9,50% |
Thu nhập ròng | 310,71 T | -8,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | -7,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,80 N | -3,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,10 NT | 13,02% |
Tổng tài sản | 135,46 NT | 17,20% |
Tổng nợ | 124,20 NT | 18,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,26 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 310,71 T | -8,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,82 NT | 13,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,38 NT | -377,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,53 NT | 95,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 365,84 T | 2.138,33% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Meritz Financial Group Inc. is a financial holding company headquartered in Seoul, South Korea. Meritz Financial, with its major subsidiaries including Meritz Fire & Marine Insurance and Meritz Securities, is one of the major financial groups in South Korea. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 3 2011
Trang web
Nhân viên
17