Trang chủ138490 • KRX
add
KOLON ENP
Giá đóng cửa hôm trước
15.000,00 ₩
Phạm vi một năm
5.600,00 ₩ - 15.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
570,00 T KRW
Số lượng trung bình
89,28 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,88 T | -13,77% |
Chi phí hoạt động | 12,98 T | 2,98% |
Thu nhập ròng | 4,81 T | -30,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | -19,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,93 T | -30,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,94 T | 18,55% |
Tổng tài sản | 439,03 T | 6,52% |
Tổng nợ | 80,80 T | -8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 358,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 T | -30,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,27 T | -3,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,48 T | 15,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -422,18 Tr | 10,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,53 T | -0,98% |
Dòng tiền tự do | 4,38 T | -56,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Nhân viên
392