Trang chủ140430 • KOSDAQ
add
Catis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.081,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
973,00 ₩ - 1.079,00 ₩
Phạm vi một năm
591,00 ₩ - 2.065,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,07 T KRW
Số lượng trung bình
3,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,37 T | -33,35% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 26,25% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | -54,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,69 | -32,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | -53,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 T | -44,21% |
Tổng tài sản | 63,50 T | 13,00% |
Tổng nợ | 24,46 T | 5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | -54,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,15 T | 59,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | -203,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 T | 15,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,56 T | 13,15% |
Dòng tiền tự do | -3,84 T | 51,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
81