Trang chủ1409 • TPE
add
Shinkong Synthetic Fibers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,80 NT$ - 17,15 NT$
Phạm vi một năm
11,65 NT$ - 19,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,51 T TWD
Số lượng trung bình
8,66 Tr
Tỷ số P/E
14,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,95 T | -24,96% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 1,23% |
Thu nhập ròng | 362,16 Tr | -0,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,05 | 32,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | -29,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,12 T | -7,03% |
Tổng tài sản | 225,60 T | 5,28% |
Tổng nợ | 172,73 T | 4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,16 Tr | -0,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,97 T | -2.327,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 T | -130,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,34 T | 315,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 368,44 Tr | -37,53% |
Dòng tiền tự do | -2,94 T | -998,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.831