Trang chủ1416 • TPE
add
Kwong Fong Industries Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,65 NT$ - 11,70 NT$
Phạm vi một năm
11,00 NT$ - 13,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T TWD
Số lượng trung bình
231,25 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,04 Tr | 17,49% |
Chi phí hoạt động | 38,07 Tr | 31,14% |
Thu nhập ròng | 30,95 Tr | 22,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,88 | 4,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,08 Tr | 94,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,84 Tr | 73,17% |
Tổng tài sản | 6,10 T | 6,32% |
Tổng nợ | 1,64 T | 19,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,95 Tr | 22,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,62 Tr | -19,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,00 Tr | -51,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,46 Tr | 152,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,68 Tr | -1.227,43% |
Dòng tiền tự do | 8,75 Tr | -81,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
132