Trang chủ1417 • TPE
add
Carnival Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,04 NT$
Phạm vi một năm
7,55 NT$ - 9,48 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T TWD
Số lượng trung bình
216,44 N
Tỷ số P/E
14,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,36 Tr | 46,15% |
Chi phí hoạt động | 63,56 Tr | -13,53% |
Thu nhập ròng | 83,39 Tr | 192,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,12 | 163,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,03 Tr | 128,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | 0,85% |
Tổng tài sản | 2,81 T | -3,05% |
Tổng nợ | 468,63 Tr | -19,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,39 Tr | 192,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,06 Tr | 860,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,71 Tr | 460,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,68 Tr | 32,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 97,56 Tr | 249,03% |
Dòng tiền tự do | 50,34 Tr | 11.113,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
1.041