Trang chủ1418 • TPE
add
TongHwa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,35 NT$ - 18,90 NT$
Phạm vi một năm
18,10 NT$ - 24,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T TWD
Số lượng trung bình
17,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 Tr | -43,40% |
Chi phí hoạt động | 20,73 Tr | 10,60% |
Thu nhập ròng | 51,54 Tr | -53,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,98 N | -18,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,54 Tr | 39,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,27 Tr | -25,41% |
Tổng tài sản | 5,60 T | 6,29% |
Tổng nợ | 4,36 T | 10,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,54 Tr | -53,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,00 Tr | 89,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,38 Tr | -109,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 207,58 Tr | 34,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 157,19 Tr | 188,02% |
Dòng tiền tự do | -37,78 Tr | 90,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
236