Trang chủ1423 • TPE
add
Reward Wool Industry Corp
Giá đóng cửa hôm trước
40,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,55 NT$ - 41,00 NT$
Phạm vi một năm
32,10 NT$ - 41,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 T TWD
Số lượng trung bình
84,42 N
Tỷ số P/E
9,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,15 Tr | 13,90% |
Chi phí hoạt động | 8,95 Tr | 26,11% |
Thu nhập ròng | 29,40 Tr | 39,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 162,03 | 22,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,82 Tr | 23,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | 53,46% |
Tổng tài sản | 3,92 T | 13,24% |
Tổng nợ | 246,56 Tr | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,40 Tr | 39,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,88 Tr | -127,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,52 Tr | 185,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -342,00 N | -34.300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,29 Tr | 222,95% |
Dòng tiền tự do | -10,01 Tr | 73,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
49