Trang chủ1430 • TYO
add
First-Corporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.112,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.112,00 ¥ - 1.123,00 ¥
Phạm vi một năm
835,00 ¥ - 1.151,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,89 T JPY
Số lượng trung bình
32,06 N
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,84 T | -59,88% |
Chi phí hoạt động | 386,00 Tr | -6,54% |
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | -49,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 25,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 546,00 Tr | -45,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 T | 17,67% |
Tổng tài sản | 33,70 T | 22,09% |
Tổng nợ | 23,82 T | 28,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | -49,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 6, 2011
Trang web
Nhân viên
180