Trang chủ1434 • TPE
add
Công ty TNHH Formosa Taffeta
Giá đóng cửa hôm trước
16,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,70 NT$ - 17,10 NT$
Phạm vi một năm
14,40 NT$ - 18,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,30 T TWD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
32,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,10 T | -10,66% |
Chi phí hoạt động | 558,32 Tr | -2,76% |
Thu nhập ròng | 380,73 Tr | 259,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,24 | 302,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,50 Tr | -18,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,11 T | -5,16% |
Tổng tài sản | 57,14 T | 9,12% |
Tổng nợ | 14,80 T | -4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,73 Tr | 259,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,00 Tr | -56,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -409,89 Tr | 17,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,80 Tr | 127,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,54 Tr | 123,34% |
Dòng tiền tự do | -228,11 Tr | -176,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.905