Trang chủ1434 • TYO
add
Jesco Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.289,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.277,00 ¥ - 2.333,00 ¥
Phạm vi một năm
806,00 ¥ - 2.333,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,27 T JPY
Số lượng trung bình
74,25 N
Tỷ số P/E
10,36
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 T | 50,39% |
Chi phí hoạt động | 369,00 Tr | 3,65% |
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 59,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | 5,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 779,50 Tr | 106,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 T | 113,20% |
Tổng tài sản | 17,47 T | -9,68% |
Tổng nợ | 9,27 T | -25,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 59,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 8, 1970
Trang web
Nhân viên
642