Trang chủ1438 • TPE
add
SanDi Properties Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,40 NT$ - 28,40 NT$
Phạm vi một năm
27,75 NT$ - 48,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 T TWD
Số lượng trung bình
24,37 N
Tỷ số P/E
18,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | — |
Chi phí hoạt động | 48,66 Tr | 393,64% |
Thu nhập ròng | 293,62 Tr | 696,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 321,65 Tr | 3.474,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,96 Tr | -80,23% |
Tổng tài sản | 14,43 T | 12,82% |
Tổng nợ | 11,29 T | 14,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 293,62 Tr | 696,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 348,57 Tr | 766,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 927,00 N | 100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -708,27 Tr | -140,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -358,77 Tr | -122,61% |
Dòng tiền tự do | -81,57 Tr | -116,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
20