Trang chủ1440 • TPE
add
Công ty TNHH Dệt sợi Tainan
Giá đóng cửa hôm trước
13,55 NT$
Phạm vi một năm
11,45 NT$ - 15,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,45 T TWD
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,28 T | -18,07% |
Chi phí hoạt động | 404,53 Tr | 0,65% |
Thu nhập ròng | -181,86 Tr | 46,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,55 | 34,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,14 Tr | 322,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.067,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,64 T | 4,04% |
Tổng tài sản | 45,86 T | -6,24% |
Tổng nợ | 17,85 T | -8,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,86 Tr | 46,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 487,23 Tr | -26,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,47 Tr | 66,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,22 Tr | 165,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 644,88 Tr | 72,53% |
Dòng tiền tự do | 371,84 Tr | -28,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 1955
Trang web
Nhân viên
6.850