Trang chủ1447 • TPE
add
Li Peng Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,44 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5,26 NT$ - 5,44 NT$
Phạm vi một năm
4,99 NT$ - 6,57 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T TWD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 T | -27,91% |
Chi phí hoạt động | 143,25 Tr | -35,61% |
Thu nhập ròng | -317,71 Tr | -891,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,74 | -1.294,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,07 Tr | 27.940,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | -4,79% |
Tổng tài sản | 15,92 T | -14,68% |
Tổng nợ | 7,65 T | -13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 879,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -317,71 Tr | -891,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 278,53 Tr | 39,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 70,26 Tr | 112,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,83 Tr | -128,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,91 Tr | 45,09% |
Dòng tiền tự do | 950,68 Tr | 283,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.283