Trang chủ145210 • KRX
add
Dynamic Design Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
224,00 ₩
Phạm vi một năm
205,00 ₩ - 1.220,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,46 T KRW
Số lượng trung bình
919,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,49 T | 81,21% |
Chi phí hoạt động | 4,08 T | -39,36% |
Thu nhập ròng | -3,28 T | 72,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,59 | 84,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 123,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,52 T | -32,26% |
Tổng tài sản | 117,46 T | 12,76% |
Tổng nợ | 73,32 T | 28,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,28 T | 72,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | 31,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 T | -61,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,80 T | 775,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 968,92 Tr | 193,17% |
Dòng tiền tự do | -5,43 T | -22,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
335