Trang chủ1454 • TPE
add
Taiwan Taffeta Fabric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,30 NT$
Phạm vi một năm
12,40 NT$ - 17,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T TWD
Số lượng trung bình
42,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,71 Tr | -8,48% |
Chi phí hoạt động | 39,49 Tr | 4,65% |
Thu nhập ròng | -51,64 Tr | -197,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,43 | -224,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,93 Tr | -264,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,94 Tr | -5,55% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 2,93% |
Tổng nợ | 607,48 Tr | 71,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,64 Tr | -197,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,62 Tr | -48,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,75 Tr | 60,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -557,00 N | 97,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -688,00 N | 97,21% |
Dòng tiền tự do | 4,30 Tr | 864,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
447