Trang chủ1455 • TPE
add
Zig Sheng Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,18 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,92 NT$ - 9,29 NT$
Phạm vi một năm
7,54 NT$ - 10,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 T TWD
Số lượng trung bình
971,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | -42,38% |
Chi phí hoạt động | 66,71 Tr | -23,14% |
Thu nhập ròng | -173,29 Tr | -145,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,26 | -326,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,04 Tr | 123,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 877,61 Tr | -20,31% |
Tổng tài sản | 9,19 T | -16,56% |
Tổng nợ | 3,39 T | -27,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -173,29 Tr | -145,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,08 Tr | 619,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -169,17 Tr | -40,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,12 Tr | -171,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,94 Tr | 60,25% |
Dòng tiền tự do | -61,00 Tr | -179,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 8, 1969
Trang web
Nhân viên
1.312