Trang chủ1456 • TPE
add
I-Hwa Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,10 NT$ - 14,45 NT$
Phạm vi một năm
11,55 NT$ - 16,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T TWD
Số lượng trung bình
134,95 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,37 Tr | 4,33% |
Chi phí hoạt động | 31,27 Tr | 2,69% |
Thu nhập ròng | 403,83 Tr | 98,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 194,73 | 90,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,47 Tr | 48,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,14 Tr | -62,13% |
Tổng tài sản | 13,28 T | 5,43% |
Tổng nợ | 11,34 T | 3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 403,83 Tr | 98,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,52 Tr | 21,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,72 Tr | -64,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,15 Tr | -26,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 Tr | -82,65% |
Dòng tiền tự do | -62,48 Tr | -23,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
48