Trang chủ145720 • KRX
add
Dentium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.000,00 ₩ - 54.400,00 ₩
Phạm vi một năm
43.100,00 ₩ - 77.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
465,69 T KRW
Số lượng trung bình
46,86 N
Tỷ số P/E
28,38
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,15 T | -8,07% |
Chi phí hoạt động | 41,81 T | -5,24% |
Thu nhập ròng | -4,98 T | -124,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,56 | -126,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,41 T | -3,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 228,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,60 T | -19,32% |
Tổng tài sản | 932,79 T | 4,29% |
Tổng nợ | 371,58 T | 8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,98 T | -124,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,74 T | -81,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,81 T | 50,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,05 T | 590,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,94 T | 15.815,68% |
Dòng tiền tự do | 10,68 T | 126,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
835