Trang chủ1457 • TPE
add
Yi Jinn Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,85 NT$ - 15,05 NT$
Phạm vi một năm
14,65 NT$ - 18,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 T TWD
Số lượng trung bình
219,16 N
Tỷ số P/E
12,62
Tỷ lệ cổ tức
6,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,48 Tr | -23,53% |
Chi phí hoạt động | 315,74 Tr | -15,35% |
Thu nhập ròng | 173,29 Tr | 2.714,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,23 | 3.503,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -230,76 Tr | 4,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | 21,28% |
Tổng tài sản | 17,17 T | -4,94% |
Tổng nợ | 8,33 T | -9,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,29 Tr | 2.714,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -738,41 Tr | -181,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 716,17 Tr | 313,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,97 Tr | 64,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -241,21 Tr | 65,92% |
Dòng tiền tự do | 297,44 Tr | 139,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
500