Trang chủ145990 • KRX
add
Samyang Corp
Giá đóng cửa hôm trước
46.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.250,00 ₩ - 48.400,00 ₩
Phạm vi một năm
44.000,00 ₩ - 59.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
504,89 T KRW
Số lượng trung bình
9,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,85 T | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 101,51 T | -4,76% |
Thu nhập ròng | -403,91 T | -2.188,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,00 | -2.333,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,17 T | -5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,35 T | 4,94% |
Tổng tài sản | 3,63 NT | 9,20% |
Tổng nợ | 1,84 NT | 34,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -403,91 T | -2.188,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,28 T | -2,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,74 T | -338,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,03 T | 19,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,76 T | -540,66% |
Dòng tiền tự do | 483,58 T | 272,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 1924
Trang web
Nhân viên
885