Trang chủ1459 • TPE
add
Lan Fa Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,65 NT$ - 11,80 NT$
Phạm vi một năm
10,25 NT$ - 13,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,20 T TWD
Số lượng trung bình
168,64 N
Tỷ số P/E
8,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,47 Tr | 5,31% |
Chi phí hoạt động | 24,47 Tr | 23,13% |
Thu nhập ròng | 65,93 Tr | 76,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,26 | 67,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,55 Tr | 223,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 2,39% |
Tổng tài sản | 4,68 T | -3,74% |
Tổng nợ | 1,16 T | -31,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,93 Tr | 76,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,70 Tr | 1.742,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 209,48 Tr | -47,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,68 Tr | 53,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,56 Tr | 31,27% |
Dòng tiền tự do | 28,03 Tr | -36,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
413