Trang chủ1463 • TPE
add
CS Group Investment Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,85 NT$ - 18,05 NT$
Phạm vi một năm
16,50 NT$ - 24,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,12 T TWD
Số lượng trung bình
86,58 N
Tỷ số P/E
133,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,47 Tr | -87,44% |
Chi phí hoạt động | 34,26 Tr | -12,84% |
Thu nhập ròng | -109,47 Tr | -122,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -204,74 | -275,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,00 Tr | -223,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | -5,49% |
Tổng tài sản | 3,14 T | -12,34% |
Tổng nợ | 405,03 Tr | -43,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,47 Tr | -122,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 413,02 Tr | 426,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,45 Tr | -101,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -376,09 Tr | -5.469,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,48 Tr | -95,75% |
Dòng tiền tự do | -453,38 Tr | -219,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
592