Trang chủ1467 • TPE
add
Tex-Ray Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,96 NT$ - 7,03 NT$
Phạm vi một năm
6,93 NT$ - 9,61 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T TWD
Số lượng trung bình
178,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | -3,14% |
Chi phí hoạt động | 276,48 Tr | -14,22% |
Thu nhập ròng | 78,62 Tr | 411,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,11 | 426,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,08 Tr | 566,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 T | 1,09% |
Tổng tài sản | 8,73 T | -0,17% |
Tổng nợ | 5,75 T | 0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,62 Tr | 411,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 430,93 Tr | 1.354,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -493,51 Tr | -335,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,25 Tr | -171,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,44 Tr | 4,13% |
Dòng tiền tự do | 166,91 Tr | 509,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
8.628