Trang chủ1468 • TPE
add
Chang Ho Fibre Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,55 NT$ - 12,10 NT$
Phạm vi một năm
11,15 NT$ - 14,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 T TWD
Số lượng trung bình
59,06 N
Tỷ số P/E
57,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,15 Tr | -23,88% |
Chi phí hoạt động | 28,44 Tr | -11,59% |
Thu nhập ròng | 40,88 Tr | 72,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,57 | 126,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,43 Tr | 158,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 496,47 Tr | 28,07% |
Tổng tài sản | 3,25 T | 10,64% |
Tổng nợ | 1,76 T | 19,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,88 Tr | 72,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,68 Tr | -16,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -391,30 Tr | -949,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,69 Tr | 363,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,10 Tr | -538,02% |
Dòng tiền tự do | -408,39 Tr | -965,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
314