Trang chủ1470 • TPE
add
Evertex Fabrinology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,60 NT$ - 23,00 NT$
Phạm vi một năm
19,55 NT$ - 27,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T TWD
Số lượng trung bình
10,17 N
Tỷ số P/E
29,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,32 Tr | -1,52% |
Chi phí hoạt động | 25,93 Tr | -7,54% |
Thu nhập ròng | 39,76 Tr | 26,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,81 | 28,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,96 Tr | 28,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 378,08 Tr | -6,94% |
Tổng tài sản | 1,16 T | -4,29% |
Tổng nợ | 146,85 Tr | -17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,76 Tr | 26,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,24 Tr | 11,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,48 Tr | -87,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,98 Tr | -472,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,55 Tr | -6.404,40% |
Dòng tiền tự do | 25,48 Tr | 3,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
279