Trang chủ1473 • TPE
add
Tainan Enterprises Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,50 NT$ - 23,70 NT$
Phạm vi một năm
23,15 NT$ - 33,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T TWD
Số lượng trung bình
110,49 N
Tỷ số P/E
41,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -25,77% |
Chi phí hoạt động | 221,05 Tr | -8,78% |
Thu nhập ròng | -28,64 Tr | -141,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,31 | -155,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,20 Tr | -153,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,07 Tr | -30,70% |
Tổng tài sản | 5,32 T | -9,57% |
Tổng nợ | 1,52 T | -12,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,64 Tr | -141,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,53 Tr | -62,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,85 Tr | -37,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,99 Tr | 85,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -206,89 Tr | -23,13% |
Dòng tiền tự do | -217,05 Tr | -12,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1961
Trang web
Nhân viên
10.544