Trang chủ1474 • TPE
add
Honmyue Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,20 NT$ - 10,50 NT$
Phạm vi một năm
9,91 NT$ - 13,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T TWD
Số lượng trung bình
100,16 N
Tỷ số P/E
30,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 747,56 Tr | -14,43% |
Chi phí hoạt động | 86,57 Tr | 14,79% |
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | 9,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,87 | 27,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,62 Tr | -64,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -125,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,45 Tr | 11,79% |
Tổng tài sản | 3,68 T | -5,60% |
Tổng nợ | 1,51 T | -12,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | 9,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,68 Tr | 228,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,14 Tr | -94,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,87 Tr | -228,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,63 Tr | -96,76% |
Dòng tiền tự do | -77,94 Tr | -16,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
827