Trang chủ1475 • TPE
add
Big Sunshine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,10 NT$ - 28,60 NT$
Phạm vi một năm
27,25 NT$ - 47,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T TWD
Số lượng trung bình
42,52 N
Tỷ số P/E
10,43
Tỷ lệ cổ tức
5,29%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 363,75 Tr | -26,66% |
Chi phí hoạt động | 12,77 Tr | 27,03% |
Thu nhập ròng | 85,40 Tr | -35,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,48 | -11,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,24 Tr | -50,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -19,42% |
Tổng tài sản | 2,30 T | -4,29% |
Tổng nợ | 750,00 Tr | -6,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,40 Tr | -35,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 189,44 Tr | -14,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,56 Tr | -168,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,07 Tr | -71,25% |
Dòng tiền tự do | 280,41 Tr | 80,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
153